I. KHÁI QUÁT CHUNG
1. Thông tin chung:
- Tên nước: Cộng hoà Mali (Republic of Mali – République du Mali)
- Thủ đô: Bamako
- Quốc khánh: 22/9/1960
- Vị trí địa lý: nằm ở khu vực Tây Phi, giáp với Algeria, Mauritania, Guinea, Burkina Faso, Ghana, Senegal và Bờ Biển Ngà.
- Khí hậu: khí hậu sa mạc ở miền Bắc, khí hậu bán sa mạc ở miền Trung, khí hậu nhiệt đới thảo nguyên ở miền Nam.
- Diện tích: 1.241.231 km2.
- Dân số: 26,02 triệu người (2025, theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế-IMF).
- Dân tộc: Bambara (33%), Fulani (13%), Sarakole/Soninke/Marka (9,8%), Senufo/Manianka (9,6%)….
- Tôn giáo: Hồi giáo: 90% Tín ngưỡng cổ truyền: 9%, Thiên chúa giáo: 1%.
- Ngôn ngữ chính thức: tiếng Pháp, tiếng Bambara và nhiều tiếng thổ ngữ bản địa khác....
- Đơn vị tiền tệ: Franc-CFA (1 USD = 632 CFA)
- GDP: 25,59 tỷ USD; GDP/ đầu người: 1,01 nghìn USD (2025, IMF)
- Lãnh đạo chủ chốt: Tổng thống Chính quyền chuyển tiếp: Đại tá Assimi Goita (từ tháng 6/2021)
- 2. Khái quát lịch sử:
Từ cuối thế kỷ XIX, Mali nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Tháng 6/1960, Mali và Senegal thành lập Liên bang độc lập Mali; tháng 8/1960, Senegal rút khỏi liên bang. Ngày 22/9/1960, Mali tuyên bố thành lập nước cộng hòa.
3. Thể chế nhà nước, chế độ chính trị, đảng phái chính trị:
Trước đảo chính quân sự (tháng 8/2020), Mali có thể chế nhà nước là Cộng hòa Tổng thống. Chính quyền hiện nay tại Mali là chính quyển chuyển tiếp, do quân đội lãnh đạo.
4. Đặc điểm tình hình, chính sách:
4.1. Chính trị - xã hội :
Tháng 8/2020, lực lượng quân đội tiến hành đảo chính lật đổ chính phủ của Tổng thống Ibrahim Boubacar Keita và thành lập chính phủ chuyển tiếp, đưa cựu Bộ trưởng Quốc phòng Bah Ndaw làm Tổng thống giai đoạn chuyển tiếp. Tháng 5/2021, quân đội tiếp tục đảo chính, buộc Tổng thống Bah Ndaw từ chức và đưa đại tá Assimi Goita lên làm Tổng thống chuyển tiếp mới.
Ngày 25/9/2023, Chính quyền quân sự đã thông báo hoãn tổ chức cuộc bầu cử Tổng thống (dự kiến trong tháng 2/2024) và chưa ấn định thời điểm bầu cử nhằm khôi phục chế độ dân sự.
4.2. Kinh tế:
- Mali có 65% đất đai là sa mạc hoặc bán sa mạc, không có biển và nguồn thu ngân sách phần lớn đến từ xuất khẩu vàng và nông sản (bông). 80% dân số sống bằng nghề nông. Ngành công nghiệp chủ yếu là chế biến nông sản. Mali hiện đang tập trung phát triển công nghiệp luyện kim từ quặng sắt, giảm phụ thuộc vào xuất khẩu vàng.
- Năm 2025, tốc độ tăng trưởng GDP thực tế đạt 5%; lạm phát: 3,5% (theo IMF).
- Năm 2022, Mali xếp thứ 188/193 về chỉ số phát triển con người (HDI) (theo Báo cáo 2023/2024 của UNDP).
- Các đối tác thương mại chính: Senegal, Bờ Biển Ngà, Trung Quốc, Nam Phi, Thụy Sỹ, Australia.
5. Quan hệ đối ngoại
Mali đã cùng Niger và Burkina Faso (3 nước đều đang do chính quyền quân sự quản lý) ký hiệp ước thành lập Liên minh các quốc gia Sahel (AES) (tháng 9/2023); tuyên bố rút khỏi Cộng đồng Kinh tế Tây Phi (ECOWAS) (tháng 01/2024) và Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) (tháng 9/2025).
Mali là thành viên của Liên hợp quốc, Phong trào Không liên kết, WTO, IMF…
II. QUAN HỆ VỚI VIỆT NAM
1. Quan hệ chính trị:
- Ngày thiết lập quan hệ ngoại giao: 31/10/1960.
- Cơ quan đại diện: Việt Nam từng mở Đại sứ quán tại Mali năm 1962 nhưng sau đó đóng cửa. Hiện nay, Đại sứ quán Việt Nam tại Algeria kiêm nhiệm Mali, Đại sứ quán Mali tại Trung Quốc kiêm nhiệm Việt Nam.
- Hoạt động trao đổi đoàn:
+ Đoàn ra: Bộ trưởng Giáo dục Nguyễn Văn Huyên (1962), Phó Chủ tịch nước Nguyễn Hữu Thọ (1978), Phó Chủ tịch nước Nguyễn Thị Bình (1994);
+ Đoàn vào: Tổng thống Modibo Keita (1964), Thủ tướng Ibrahima Boubacar Keita (1994), Chủ tịch Quốc hội Ali Nouhoum Dialo (1995).
2. Hợp tác kinh tế - thương mại – đầu tư
Kim ngạch thương mại song phương năm 2025 đạt 9,9 triệu USD (trong đó xuất khẩu của Việt Nam đạt 2,3 triệu USD, chủ yếu là hàng dệt may, thủy sản; nhập khẩu đạt 7,5 triệu USD, chủ yếu là hạt điều, bông các loại).
Tính đến hết tháng 11/2025, Mali có 02 dự án tại Việt Nam với tổng vốn đầu tư đạt 0,32 triệu USD.
3. Các lĩnh vực hợp tác khác:
Nông nghiệp: Giai đoạn 2005-2009, Việt Nam có 12 chuyên gia và kỹ thuật viên nông nghiệp làm việc tại Mali theo hiệp định bốn bên Việt Nam – Pháp – FAO – Mali về chương trình phát triển bền vững vùng Yélimane (Mali).
4. Các Hiệp định, thỏa thuận đã ký kết giữa hai nước: Hiệp nghị hợp tác văn hóa giữa nước Cộng hòa Mali và nước Việt Nam dân chủ cộng hòa (22/3/1961, có thời hạn 5 năm); Hiệp định hợp tác kinh tế, Thương mại, Văn hóa và Khoa học Kỹ thuật (1994); Thỏa thuận khung về việc ủng hộ thực hiện Chương trình hỗ trợ phát triển bền vững tại khu vực Yélimané giữa Chính phủ nước Việt Nam, Chính phủ Pháp và Chính phủ Mali (2007).
Tháng 01/2026