I. KHÁI QUÁT CHUNG
1. Thông tin chung:
- Tên nước: Cộng hòa Dân chủ Congo
- Thủ đô: Kinshasa
- Ngày Quốc khánh: 15/8/1960
- Vị trí địa lý: nằm ở miền Trung châu Phi. Phía đông giáp Rwamda,
Uganda, Burundi, phía tây giáp CH Congo, Angola, phía nam giáp
Zambia, bắc giáp Trung Phi, Sudan.
- Diện tích: 2.345.409 km2
- Khí hậu: nóng ẩm ở lưu vực sông, khô và mát hơn ở phía Nam.
- Dân số: 106,5 triệu người (năm 2025, theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế IMF).
- Tôn giáo: Công giáo và các tôn giáo địa phương.
- Ngôn ngữ: tiếng Pháp (ngôn ngữ chính thức) và một số ngôn ngữ địa phương.
- Đơn vị tiền tệ: Franc Congo (CDF) (1 USD = 2.150 CDF).
- GDP: 82,26 tỷ USD; GDP/đầu người: 772 USD (2025, theo IMF)
- Lãnh đạo chủ chốt:
+ Tổng thống: Félix Tshisekedi (từ 2019)
+ Thủ tướng: Judith Suminwa Tuluka (từ 2024)
+ Chủ tịch Quốc hội: Aimé Boji Sangara (từ tháng 11/2025)
+ Chủ tịch Thượng viện: Jean-Michel Sama Lukonde Kyenge (từ tháng 8/2024)
+ Bộ trưởng Ngoại giao: Therese Kayikwanba Wagner (từ tháng 6/2024)
2. Khái quát lịch sử: Vùng đất CHDC Congo ngày nay được Hoàng tử Dom Henrique của Bồ Đào Nha tìm đến vào thế kỷ 15 và trở thành thuộc địa của Bỉ vào năm 1885 dưới tên Nhà nước Congo độc lập (Etat Indépendant du Congo) giai đoạn 1885-1908 và Congo thuộc Bỉ (Congo Belge) 1908-1960; thành phố Kinshasa có tên cũ là Leopoldville, được đặt theo tên của Vua Leopold II của Bỉ cùng năm 1885.
Tháng 5/1960, đảng Phong trào Dân tộc Congo (MNC) của Patrice Lumumba giành thắng lợi bầu cử lập pháp. Lumumba được bầu làm Thủ tướng đầu tiên của Congo-Leopoldville. Ngày 24/6/1960, Quốc hội bầu Joseph Kasa-Vubu thuộc Liên minh các dân tộc Abako làm Tổng thống. Ngày 30/6/1960, Congo thuộc Bỉ tuyên bố độc lập, lấy tên là Cộng hòa Congo, nhưng do trùng tên với nước láng giềng nên thường được gọi là Congo-Leopoldville (nước kia là Congo Brazzaville).
3. Thể chế nhà nước, chế độ chính trị, đảng phái chính trị
- Thể chế nhà nước: Tổng thống là nguyên thủ quốc gia, Tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang, có quyền chỉ định Thủ tướng, quyền hành pháp được chia sẻ giữa Tổng thống và Thủ tướng. Tổng thống được bầu qua hệ thống đầu phiếu đa số tương đối trong một vòng duy nhất, nhiệm kỳ 05 năm, có thể tái đắc cử một lần duy nhất. Trong trường hợp không giành được đa số phiếu trong Quốc hội, Tổng thống cần lập một chính phủ liên hợp.
- Cơ cấu nghị viện: Lưỡng viện gồm Quốc hội (500 ghế, được bầu trực tiếp) và Thượng viện (109 ghế, được bầu gián tiếp qua hội đồng địa phương).
4. Đặc điểm tình hình, chính sách
4.1. Chính trị - an ninh: CHDC Congo trải qua nhiều năm bất ổn chính trị, chủ yếu do hoạt động của các nhóm vũ trang và tranh giành quyền lực giữa các đảng phái. Miền Đông CHDC Congo là một trong những điểm nóng trên thế giới trong nhiều năm qua về bất ổn chính trị, xung đột vũ trang và di cư.
4.2. Kinh tế: CHDC Congo là nước giàu tài nguyên thiên nhiên (khoáng sản, dầu mỏ, gỗ…). Nền kinh tế CHDC Congo phụ thuộc chủ yếu vào xuất khẩu khoáng sản. Khoảng 70% lao động tại CHDC Congo làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp, tập trung phát triển sản xuất cà phê, đường, dầu cọ, chè, chuối, gỗ...
Tốc độ tăng trưởng kinh tế: 5,3% (năm 2025, theo IMF)
5. Quan hệ đối ngoại: CHDC Congo là thành viên của Liên hợp quốc và nhiều tổ chức quốc tế và khu vực (Liên minh châu Phi, Cộng đồng Phát triển miền Nam châu Phi, Cộng đồng kinh tế Đông Phi).
CHDC Congo hiện đang đảm nhận vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2026-2027 (từ tháng 01/2026).
II. QUAN HỆ VỚI VIỆT NAM
- Chính trị - ngoại giao: Việt Nam và CHDC Congo thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 13/4/1961. Hai bên thường xuyên ủng hộ lẫn nhau tại các cơ chế đa phương.
- Kinh tế, thương mại và các lĩnh vực khác: Kim ngạch thương mại song phương năm 2025 đạt 158,5 triệu USD, trong đó kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 23 triệu USD, chủ yếu là hàng dệt may, rau quả, hàng hóa khác và nhập khẩu đạt 135,4 triệu USD, chủ yếu là kim loại thường khác; gỗ và sản phẩm gỗ).
Đến nay, hai nước chưa ký văn kiện hợp tác./.
Tháng 01/2026