I. KHÁI QUÁT CHUNG
1. Thông tin chung:
- Tên nước: Cộng hòa Cabo Verde (Republic of Cabo Verde)
- Thủ đô: Praia
- Ngày Quốc khánh: 05/7/1975
- Vị trí địa lý: là một nhóm gồm 10 đảo lớn và một số đảo nhỏ ở Đại Tây Dương, cách bờ biển Tây châu Phi khoảng 500km và cách Guinea-Bissau gần 1.000km về phía Tây Bắc.
- Diện tích: 4.033 km2
- Khí hậu: Mát mẻ, dao động từ 220C - 270C.
- Dân số: 510 nghìn người (năm 2025, theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế - IMF).
- Tôn giáo: Công giáo và các tôn giáo địa phương.
- Ngôn ngữ chính thức: tiếng Bồ Đào Nha.
- Đơn vị tiền tệ: Escudo (1 USD = 95 CVE)
- GDP: 2,92 tỷ USD; GDP/đầu người: 5.670 USD (2025, theo IMF)
- Lãnh đạo chủ chốt:
+ Tổng thống: Jose Maria Neves (từ tháng 11/2021).
+ Thủ tướng: José Ulisses de Pina Correia e Silva (từ tháng 4/2016).
+ Chủ tịch Quốc hội: Austelino Tavares Correia (từ tháng 5/2021).
+ Bộ trưởng Ngoại giao, Hợp tác và Hội nhập khu vực Jose Luis Livramento (từ tháng 10/2025).
2. Khái quát lịch sử: Lịch sử Cape Verde được ghi nhận từ năm 1456 khi các đội tàu thám hiểm của Bồ Đào Nha phát hiện ra nhóm đảo và xây dựng thành trì đầu tiên của người châu Âu tại khu vực. Từ năm 1586, Cabo Verde trở thành thuộc địa của Bồ Đào Nhà dưới tên gọi “tỉnh hải ngoại của Bồ Đào Nha” đồng thời là một trong những trạm trung chuyển buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương từ châu Phi sang châu Mỹ.
Năm 1956, Đảng châu Phi vì Độc lập của Guinea-Bissau và Cabo Verde (PAIGC) ra đời dưới sự lãnh đạo của hai anh em Amilcar Cabral và Louis Cabral, định hướng nhân dân Guinea-Bissau và Cabo Verde đấu tranh giành độc lập. Ngày 20/12/1974, Bồ Đào Nha ký Hiệp định trao trả độc lập cho Cabo Verde. Ngày 05/7/1975, nước Cộng hoà Cabo Verde tuyên bố thành lập.
3. Thể chế nhà nước, chế độ chính trị, đảng phái chính trị
- Thể chế Nhà nước: Cộng hòa bán Tổng thống. Tổng thống là người đứng đầu Nhà nước, được bầu cử qua bỏ phiếu phổ thông, có nhiệm kỳ 05 năm. Tổng thống là tổng chỉ huy các lực lượng vũ trang, có quyền chỉ định Thủ tướng, Chủ tịch Tòa án Tối cao, giải tán Quốc hội… Thủ tướng là người đứng đầu Chính phủ, có nhiệm kỳ 05 năm, có quyền chỉ định nội các, bao gồm 01 Phó Thủ tướng, 13 Bộ trưởng.
- Cơ cấu Nghị viện: Quốc hội gồm 72 ghế (nhiệm kỳ 05 năm).
- Đảng phái chính trị: Các đảng chính tại Cabo Verde:
+ Mặt trận vì Dân chủ (MpD).
+ Đảng châu Phi vì Độc lập của Guinea và Cabo Verde (PAICV)
+ Liên minh Cabo Verde Độc lập và Dân chủ (UDCV)
4. Đặc điểm tình hình:
4.1. Chính trị: Tình hình chính trị - an ninh của Cabo Verde những năm gần đây cơ bản ổn định.
4.2. Kinh tế: Cabo Verde không có nhiều khoáng sản, thường xuyên phải đối mặt với tình trạng thiếu nước kéo dài do đặc thù là các đảo nhỏ. Nền kinh tế chủ yếu tập trung vào du lịch nhờ lợi thế khí hậu, các bãi biển đẹp, an ninh tốt và gần với châu Âu. Một số dịch vụ khác cũng phát triển, như thương mại, giao thông, các dịch vụ công.
- Các đối tác thương mại chính: Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Pháp, Trung Quốc, Hà Lan…
- Các sản phẩm xuất, nhập khẩu chính: xuất khẩu dầu thô, giày dép, thủy sản, hàng thuộc da; nhập khẩu lương thực, máy móc thiết bị, hàng điện tử, phương tiện giao thông, xăng dầu…
- Tốc độ tăng trưởng: 5,2% (2025, theo IMF)
5. Chính sách và quan hệ đối ngoại
Cabo Verde theo đường lối độc lập dân tộc, không liên kết; là thành viên của Liên hợp quốc, Liên minh châu Phi, Cộng đồng các nước nói tiếng Bồ Đào Nha…
II. QUAN HỆ VỚI VIỆT NAM
1. Chính trị - ngoại giao:
- Ngày thiết lập quan hệ ngoại giao: 08/7/1975.
- Cơ quan đại diện: Đại sứ quán Việt Nam tại Angola kiêm nhiệm Cabo Verde; Đại sứ quán Cabo Verde tại Trung Quốc kiêm nhiệm Việt Nam.
- Trao đổi đoàn: Đoàn Việt Nam: Phó Chủ tịch nước Nguyễn Hữu Thọ, (9/1978); Đoàn Cabo Verde: đoàn đảng và Chính phủ sang Việt Nam học tập kinh nghiệm về xây dựng đảng, chính quyền, quân đội, thanh tra, nông nghiệp (6/1976). Từ 1979 đến nay, hai bên chưa tổ chức trao đổi đoàn.
2. Kinh tế và các lĩnh vực khác:
Kim ngạch thương mại những năm gần đây đạt khoảng dưới 10 triệu USD/năm. Năm 2025, kim ngạch song phương đạt 3,8 triệu USD, trong đó Việt Nam xuất siêu tuyệt đối, chủ yếu là các mặt hàng gạo, vải.
3. Các hiệp định, thỏa thuận đã ký: Đến nay, hai bên chưa ký kết văn kiện hợp tác./.
Tháng 01/2026